TRANG CHỦ
-
BÓNG RỔ
Washington Wizards16:25 30/10/2009

- Tên đầy đủ: Washington Wizards
- Biệt danh:
- Website: www.WashingtonWizards.com
- Năm thành lập: 1961
- Lịch sử phát triển:
- Chicago Packers (1961–1962)
- Chicago Zephyrs (1962–1963)
- Baltimore Bullets (1963–1973)
- Capital Bullets (1973–1974)
- Washington Bullets (1974–1997)
- Washington Wizards (1997–nay)
- Khu vực đang thi đấu: Phía Đông (Eastern Conference)
- Hạng đang thi đấu: Miền Đông Nam (Southeast Division)
- Sân vận động: Verizon Center hay còn gọi là "The Phone Booth", Washington, D.C.
- Màu áo: Xanh - Đen - Vàng - Trắng
- Chủ sở hữu: Raul J. Fernandez; Abe Pollin
- Các đời huấn luyện viên:
Flip Saunders (4/2009–nay)
- Các danh hiệu:
- Vô địch: 1 lần (1978)
- Vô địch khu vực: 4 lần (1971, 1975, 1978, 1979)
- Vô địch nhóm: 7 lần (1969, 1971, 1972, 1973, 1974, 1975, 1979)
- Các danh hiệu cá nhân:
- Cầu thủ xuất sắc nhất trong năm (NBA MVP of the Year):
* Wes Unseld – 1969
- Cầu thủ xuất sắc nhất vòng chung kết (NBA Finals MVP):
* Wes Unseld – 1977
- Cầu thủ ra mắt thành công nhất trong năm của NBA (NBA Rookie of the Year):
* Walt Bellamy – 1962
* Terry Dischinger – 1963
* Earl Monroe – 1968
* Wes Unseld – 1969
- Cầu thủ tiến bộ nhất trong năm của NBA (NBA Most Improved Player of the Year):
* Pervis Ellison – 1992
* Don MacLean – 1994
* Gheorghe Mureşan – 1996
- HLV xuất sắc nhất trong năm của NBA (NBA Coach of the Year):
* Gene Shue – 1969, 1982
- Nhà quản lý xuất sắc nhất trong năm của NBA (NBA Executive of the Year):
* Bob Ferry – 1979, 1982
- Đội hình tiêu biểu số 1 của NBA (All-NBA First Team):
* Earl Monroe – 1969
* Wes Unseld – 1969
* Elvin Hayes – 1975, 1977, 1979
- Đội hình tiêu biểu số 2 của NBA (All-NBA Second Team)
* Gus Johnson – 1965, 1966, 1970, 1971
* Archie Clark – 1972
* Elvin Hayes – 1973, 1974, 1976
* Phil Chenier – 1975
* Bob Dandridge – 1979
* Moses Malone – 1987
* Rod Strickland – 1998
* Gilbert Arenas – 2007
- Đội hình tiêu biểu số 3 của NBA (All-NBA Third Team)
* Bernard King – 1991
* Juwan Howard – 1996
* Gilbert Arenas – 2005, 2006
- Hậu vệ của đội hình tiêu biểu số 1 (NBA All-Defensive First Team):
* Gus Johnson – 1970, 1971
* Bob Dandridge – 1979
* Larry Hughes – 2005
- Hậu vệ của đội hình tiêu biểu số 2 (NBA All-Defensive Second Team):
* Mike Riordan – 1973
* Elvin Hayes – 1975
* Manute Bol – 1986
- Cầu thủ ra mắt thành công của đội hình tiêu biểu số 1 (NBA Rookie First Team)
* Terry Dischinger – 1963
* Rod Thorn – 1964
* Gus Johnson – 1964
* Wali Jones – 1965
* Jack Marin – 1967
* Earl Monroe – 1968
* Wes Unseld – 1969
* Mike Davis – 1970
* Phil Chenier – 1972
* Nick Weatherspoon – 1974
* Mitch Kupchak – 1977
* Jeff Ruland- 1982
* Jeff Malone – 1984
* Tom Gugliotta – 1993
- Cầu thủ ra mắt thành công của đội hình tiêu biểu số 2 (NBA Rookie Second Team)
* Larry Stewart – 1992
* Juwan Howard – 1995
* Rasheed Wallace – 1996
* Courtney Alexander – 2001
* Jarvis Hayes – 2004
- Các SVĐ đã sử dụng:
* International Amphitheatre (1961–1962)
* Chicago Coliseum (1962–1963)
* Baltimore Civic Center (sau này là Baltimore Arena, và bây giờ là 1st Mariner Arena) (1963–1973, thỉnh thoảng sử dụng ở những năm 90)
* US Airways Arena (sân cũ của Capital Centre) (1973–11/1997)
* Verizon Center (trước đây là MCI Center) (12/1997–nay)
- Các danh thủ đã từng tham gia CLB:
- Những người có tên trong Ngôi nhà Danh vọng (Hall of Fame) của NBA đã từng đóng góp cho CLB
* Walt Bellamy: 1961–1965. (Chicago Packers/Zephyrs, Baltimore Bullets)
* Bailey Howell: 1964–1966. (Baltimore Bullets)
* Earl "The Pearl" Monroe: 1967–1972. (Baltimore Bullets)
* Wes Unseld: 1968–1981. (Baltimore/Capital/Washington Bullets)
* Elvin Hayes: 1972–1981. (Baltimore/Capital/Washington Bullets)
* Dave Bing: 1975–1977. (Washington Bullets)
* Moses Malone: 1986–1988. (Washington Bullets)
* Michael Jordan: 2001–2003. (Washington Wizards)
- Các số áo được lưu giữ
* 10 – Earl "The Pearl" Monroe, G, 1967–1971 (đều tại Baltimore)
* 11 – Elvin Hayes, F, 1972–1981 (1972–1973 Baltimore)
* 25 – Gus Johnson, F, 1963–1972 (đều tại Baltimore)
* 41 – Wes Unseld, C, 1968–1981 (1968–1973 Baltimore); HLV trưởng, 1987–1994
- Danh sách đội bóng mùa giải 2009/10:
| Vị trí |
Số áo |
Quốc tịch |
Cầu thủ |
Đến từ |
| G |
0 |
USA |
Arenas, Gilbert (C) |
Arizona |
| F/C |
7 |
USA |
Blatche, Andray |
South Kent School (CT) |
| G/F |
3 |
USA |
Butler, Caron (C) |
Connecticut |
| G |
8 |
USA |
Crittenton, Javaris |
Georgia Tech |
| F/C |
9 |
USA |
Davis, Paul |
Michigan State |
| G |
15 |
USA |
Foye, Randy |
Villanova |
| C |
33 |
USA |
Haywood, Brendan |
North Carolina |
| PG |
13 |
USA |
James, Mike |
Duquesne |
| F |
4 |
USA |
Jamison, Antawn (C) |
North Carolina |
| C |
34 |
USA |
McGee, JaVale |
Nevada |
| G/F |
5 |
USA |
McGuire, Dominic |
Fresno State |
| G/F |
6 |
USA |
Miller, Mike |
Florida |
| F/C |
21 |
Argentina |
Oberto, Fabricio |
Argentina |
| SG |
2 |
USA |
Stevenson, DeShawn |
Washington Union HS (CA) |
| G/F |
1 |
USA |
Young, Nick |
Southern California |
Randy Ayers
Sam Cassell
Phil Hubbard
Wes Unseld Jr.
Randy Wittman
Don Zierden
Các tin thể thao mới tổng hợp:
Các tin cũ hơn:
|
|